MM/YYYY Có Nghĩa Là Gì?

Ví Dụ: 12/2025

Hiểu về MM/YYYY

Month-year format commonly used for credit cards, expiration dates, and monthly reports

MM
Tháng (2 chữ số)
01-12
YYYY
Năm (4 chữ số)
ví dụ 2026

Ý Nghĩa Từng Ký Tự

Ký Hiệu Ý Nghĩa Ví Dụ
Y Chữ số năm YYYY = 2026, YY = 26
M Tháng MM = 02, M = 2, MMM = Feb, MMMM = February
D Ngày trong tháng DD = 03, D = 3
Mẹo: Chữ hoa (MM, DD) thường có nghĩa là số có số 0 đứng trước (01, 02, 03). Chữ thường hoặc ký tự đơn (M, D) có thể không có số 0 đứng trước (1, 2, 3).

Về Dấu Phân Cách

Trong MM/YYYY, dấu phân cách giữa các phần ngày là: /

Dấu Phân Cách Ví Dụ Định Dạng Cách Sử Dụng Phổ Biến
/ MM/DD/YYYY Ngày tháng Mỹ, Anh
- YYYY-MM-DD Tiêu chuẩn ISO, cơ sở dữ liệu
. DD.MM.YYYY Đức, Nga

Ví Dụ Thực Tế

Ngày MM/YYYY Phân Tích Định Dạng
New Year's Day 01/2026 01 / 2026
Valentine's Day 02/2026 02 / 2026
Independence Day (US) 07/2026 07 / 2026
Christmas 12/2026 12 / 2026
New Year's Eve 12/2026 12 / 2026

Trang Liên Quan

Câu Hỏi Thường Gặp

MM/YYYY đại diện cho điều gì?
MM/YYYY là mẫu định dạng ngày trong đó mỗi ký tự đại diện cho một phần của ngày: Y = Năm, M = Tháng, D = Ngày. Số lượng ký tự cho biết định dạng (YYYY = năm 4 chữ số, MM = tháng 2 chữ số có số 0 đứng trước).
Tại sao một số định dạng sử dụng chữ hoa và một số sử dụng chữ thường?
Trong hầu hết các hệ thống, chữ hoa như MM và DD đại diện cho giá trị có số 0 đứng trước (01, 02, 03), trong khi chữ thường hoặc ký tự đơn có thể đại diện cho giá trị không có số 0 đứng trước (1, 2, 3). Tuy nhiên, điều này có thể khác nhau tùy ngôn ngữ lập trình.