DD/M/YY Có Nghĩa Là Gì?
Ví Dụ: 31/12/25
Hiểu về DD/M/YY
Short format with 2-digit year, compact but can be ambiguous
DD
Ngày (2 chữ số)
01-31
M
Tháng (1-2 chữ số)
1-12
YY
Năm (2 chữ số)
00-99
Ý Nghĩa Từng Ký Tự
| Ký Hiệu | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Y | Chữ số năm | YYYY = 2026, YY = 26 |
| M | Tháng | MM = 02, M = 2, MMM = Feb, MMMM = February |
| D | Ngày trong tháng | DD = 03, D = 3 |
Mẹo: Chữ hoa (MM, DD) thường có nghĩa là số có số 0 đứng trước (01, 02, 03). Chữ thường hoặc ký tự đơn (M, D) có thể không có số 0 đứng trước (1, 2, 3).
Về Dấu Phân Cách
Trong DD/M/YY, dấu phân cách giữa các phần ngày là: /
| Dấu Phân Cách | Ví Dụ Định Dạng | Cách Sử Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|
| / | MM/DD/YYYY | Ngày tháng Mỹ, Anh |
| - | YYYY-MM-DD | Tiêu chuẩn ISO, cơ sở dữ liệu |
| . | DD.MM.YYYY | Đức, Nga |
Ví Dụ Thực Tế
| Ngày | DD/M/YY | Phân Tích Định Dạng |
|---|---|---|
| New Year's Day | 01/1/26 | 01 / 1 / 26 |
| Valentine's Day | 14/2/26 | 14 / 2 / 26 |
| Independence Day (US) | 04/7/26 | 04 / 7 / 26 |
| Christmas | 25/12/26 | 25 / 12 / 26 |
| New Year's Eve | 31/12/26 | 31 / 12 / 26 |
Trang Liên Quan
Câu Hỏi Thường Gặp
DD/M/YY đại diện cho điều gì?
DD/M/YY là mẫu định dạng ngày trong đó mỗi ký tự đại diện cho một phần của ngày: Y = Năm, M = Tháng, D = Ngày. Số lượng ký tự cho biết định dạng (YYYY = năm 4 chữ số, MM = tháng 2 chữ số có số 0 đứng trước).
Tại sao một số định dạng sử dụng chữ hoa và một số sử dụng chữ thường?
Trong hầu hết các hệ thống, chữ hoa như MM và DD đại diện cho giá trị có số 0 đứng trước (01, 02, 03), trong khi chữ thường hoặc ký tự đơn có thể đại diện cho giá trị không có số 0 đứng trước (1, 2, 3). Tuy nhiên, điều này có thể khác nhau tùy ngôn ngữ lập trình.